translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "du học" (1件)
du học
日本語 留学する
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "du học" (1件)
du học sinh
日本語 留学生
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "du học" (3件)
cô ấy là du học sinh Mỹ
彼女はアメリカの留学生である
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
再来年から娘を留学させる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)